Truyền thông sức khỏe

Khoa Dược  »  Phục vụ cộng đồng  »  Truyền thông sức khỏe


Mupirocin - thuốc kháng sinh bôi ngoài da: những điều cần biết

 

     1. ĐẠI CƯƠNG

Mupirocin là kháng sinh dùng tại chỗ, được phân lập từ vi khuẩn Pseudomonas fluorescens vào năm 1971 và bắt đầu được đưa vào sử dụng lâm sàng từ năm 1985.

Cấu trúc hóa học

Mupirocin là hỗn hợp của nhiều acid pseudomonic, được ký hiệu từ A đến D. Trong đó, acid pseudomonic A chiếm hơn 90%.

Về cấu trúc, acid pseudomonic A được tạo thành từ hai phần chính:

  • Acid monic gồm 17 nguyên tử carbon
  • Acid 9-hydroxynonanoic gồm 9 nguyên tử carbon

Hai phần này liên kết với nhau bằng liên kết ester, tạo nên cấu trúc đặc trưng của mupirocin.

Ngoài acid pseudomonic A, mupirocin còn chứa các acid pseudomonic khác:

  • Acid pseudomonic B: có cấu trúc tương tự loại A nhưng có thêm một nhóm hydroxyl tại vị trí C8.
  • Acid pseudomonic C: có liên kết đôi tại vị trí C10-C11 thay cho vòng epoxid.
  • Acid pseudomonic D: có thêm liên kết đôi tại vị trí C4-C5 và chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong hỗn hợp.

Hình 1. Cấu trúc của mupirocin và các acid pseudomonic chính

2. CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG

Mupirocin có tác dụng kháng khuẩn chủ yếu bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn.

Ức chế tổng hợp protein

Mupirocin liên kết đặc hiệu và thuận nghịch với enzym isoleucyl-tRNA synthetase (IleRS). Do có cấu trúc tương đồng với isoleucin, thuốc cạnh tranh tại vị trí hoạt động của enzym, làm gián đoạn quá trình gắn isoleucin vào tRNA. Kết quả là vi khuẩn thiếu isoleucyl-tRNA cần thiết cho tổng hợp protein, khiến sự phát triển và tồn tại của tế bào bị ức chế.

Sự thiếu hụt acid amin này còn làm tăng các tRNA chưa được nạp acid amin, từ đó kích hoạt phản ứng thông qua hệ RelA/(p)ppGpp, làm giảm quá trình tổng hợp RNA và các hoạt động chuyển hóa của vi khuẩn.

Tác dụng phụ thuộc nồng độ và pH

Ở nồng độ thấp, mupirocin chủ yếu có tác dụng kìm khuẩn, ở nồng độ cao hơn thuốc có thể diệt khuẩn. Hoạt tính kháng khuẩn tăng trong môi trường acid, phù hợp với đặc điểm pH tự nhiên của da.

Mupirocin có ái lực rất thấp với enzym tương ứng ở tế bào người, nhờ đó có tính chọn lọc cao và độc tính thấp khi sử dụng tại chỗ.

Hỗ trợ làm lành vết thương

Một số nghiên cứu cho thấy mupirocin có thể góp phần hỗ trợ tái tạo biểu mô và tăng sinh tế bào sừng, đồng thời ảnh hưởng đến các yếu tố tham gia phản ứng viêm như TNF-α.

Hình 2. Cơ chế tác động của mupirocin

Cơ chế đề kháng mupirocin của vi khuẩn

Đề kháng mupirocin thường được chia thành hai mức độ chính: đề kháng mức thấp và đề kháng mức cao.

Đề kháng mức độ thấp

Đề kháng mức thấp chủ yếu do đột biến trên gen ileS nằm trên nhiễm sắc thể, gen mã hóa enzym IleRS - đích tác động của mupirocin. Các đột biến làm thay đổi cấu trúc vị trí gắn thuốc trên enzym, khiến mupirocin giảm ái lực và giảm hiệu quả ức chế.

Một số đột biến đã được ghi nhận gồm V588F, V631F, G593V, R816C, H67Q và F563L, trong đó V588F thường gặp. Do nằm trên nhiễm sắc thể, dạng đề kháng này chủ yếu xuất hiện do đột biến của chính vi khuẩn và ít có khả năng lan truyền ngang.

Đề kháng mức độ cao

Đề kháng mức cao đáng chú ý hơn vì thường liên quan đến các gen kháng thuốc nằm trên plasmid, do đó có thể lan truyền giữa các vi khuẩn.

Gen quan trọng nhất là mupA (ileS2), mã hóa một dạng IleRS thay thế có ái lực rất thấp với mupirocin. Nhờ đó, vi khuẩn vẫn có thể tổng hợp protein ngay cả khi có mặt thuốc. Một gen khác là mupB cũng mã hóa enzym IleRS thay thế và có thể gây đề kháng mức cao.

Các gen này có thể nằm trên plasmid mang nhiều gen kháng kháng sinh khác. Ngoài ra, những yếu tố di động như IS256 và IS257 có thể tham gia vào quá trình lan truyền hoặc điều hòa biểu hiện gen kháng thuốc.

3. PHỔ KHÁNG KHUẨN

Mupirocin có phổ kháng khuẩn chủ yếu trên vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là các tác nhân thường gây nhiễm khuẩn da và mô mềm. Hoạt tính trên vi khuẩn Gram âm hạn chế, chỉ có hoạt tính trên một số tác nhân như H. influenzae, N. gonorrhoeae.

Vi khuẩn Gram dương

Mupirocin có hoạt tính tốt với nhiều loài tụ cầu, đặc biệt là Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis. Thuốc có thể tác dụng trên cả các chủng S. aureus nhạy methicillin (MSSA) và nhiều chủng kháng methicillin (MRSA).

Thuốc cũng có hiệu quả đối với một số liên cầu khuẩn như Streptococcus pyogenes, tác nhân thường gặp trong các nhiễm khuẩn da như chốc lở.

Ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật thường trú trên da

Mupirocin có hoạt tính tương đối thấp đối với một số vi khuẩn thường trú trên da như Corynebacterium, Micrococcus và Cutibacterium (trước đây gọi là Propionibacterium). Vì vậy, khi sử dụng tại chỗ đúng chỉ định, thuốc có xu hướng tác động tập trung hơn vào các vi khuẩn gây bệnh nhạy cảm, đồng thời ít ảnh hưởng hơn đến một số thành phần của hệ vi sinh vật tự nhiên trên da.

4. DƯỢC ĐỘNG HỌC

Mupirocin được sử dụng chủ yếu tại chỗ vì thuốc rất ít hấp thu qua da và nhanh chóng mất hoạt tính nếu đi vào tuần hoàn.

Hấp thu

Thấm qua các lớp ngoài của da; sự hấp thu toàn thân qua da nguyên vẹn là rất nhỏ.

Khi bôi trên da lành, mupirocin hầu như không được hấp thu đáng kể vào tuần hoàn. Mức độ hấp thu có thể tăng khi sử dụng trên da tổn thương, vết thương hở hoặc diện tích rộng.

Một số dạng thuốc mỡ mupirocin chứa polyethylene glycol (PEG). Tá dược này có thể được hấp thu nhiều hơn qua vùng da tổn thương và thải trừ qua thận, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng lượng lớn trên diện rộng ở người suy giảm chức năng thận.

Phân bố

Lượng mupirocin đi vào tuần hoàn có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương cao. Khả năng liên kết protein: >97%. Tuy nhiên, do hấp thu qua da rất thấp nên nồng độ thuốc trong máu sau khi bôi thông thường không đáng kể.

Chuyển hóa

Sau khi được hấp thu, mupirocin nhanh chóng được chuyển hóa nhanh chóng thành axit monic (không hoạt tính) sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc uống.

Thải trừ

Mupirocin có thời gian bán thải rất ngắn, khoảng dưới 30 phút. Acid monic sau đó chủ yếu được đào thải qua thận dưới dạng axit monic (không hoạt động).

5. CHỈ ĐỊNH

Mupirocin được sử dụng chủ yếu dưới dạng thuốc bôi tại chỗ, đặc biệt trong các nhiễm khuẩn da do tụ cầu và liên cầu nhạy cảm. Liều dùng và thời gian điều trị tùy thuộc loại tổn thương và mức độ nhiễm khuẩn.

Bệnh chốc

Mupirocin có thể được dùng để điều trị tại chỗ các tổn thương chốc khu trú. Thuốc thường được bôi trực tiếp lên vùng da tổn thương 2 lần/ngày, vào buổi sáng và buổi tối, trong khoảng 7 ngày.

Viêm nang lông

Trong viêm nang lông nông do vi khuẩn, có thể sử dụng mupirocin 2% bôi trực tiếp lên vùng tổn thương. Thông thường thuốc được bôi 3 lần/ngày sau khi làm sạch vùng da, với thời gian điều trị khoảng 7-10 ngày.

Viêm tiền đình mũi (sử dụng ngoài chỉ định): Dùng trong mũi, thuốc mỡ: Bôi vào lỗ mũi bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày trong 5 ngày (Tham khảo uptodate, DTQG, eMC).

Nhiễm trùng da thứ phát (nhiễm trùng cục bộ vết thương, loét, ghẻ bội nhiễm hoặc Herpes simplex bội nhiễm). Dùng tại chỗ: Kem, thuốc mỡ: Bôi lên vùng bị ảnh hưởng 2 đến 3 lần mỗi ngày, thường trong 7 đến 10 ngày tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và đáp ứng lâm sàng; nếu không có đáp ứng sau 3 đến 5 ngày, hãy đánh giá lại phương pháp điều trị.

6. CÁCH DÙNG

Dùng trong mũi (thuốc mỡ) (cách dùng ngoài chỉ định): Sau khi bôi vào lỗ mũi, ấn hai bên mũi vào nhau và xoa bóp nhẹ nhàng để thuốc mỡ lan đều khắp bên trong lỗ mũi trong khoảng 1 phút. Không sử dụng đồng thời với bất kỳ sản phẩm dùng trong mũi nào khác. Rửa tay trước và sau khi sử dụng. Trong trường hợp thuốc dính vào mắt hoặc vùng gần mắt, hãy rửa kỹ bằng nước.

Dạng bôi ngoài da (kem, thuốc mỡ): Chỉ dùng ngoài da; không được dùng cho mắt hoặc niêm mạc (các thành phần có thể hấp thụ vào cơ thể và gây khô và kích ứng). Bôi một lượng nhỏ lên vùng bị ảnh hưởng bằng miếng gạc hoặc tăm bông; có thể băng lại vùng bị ảnh hưởng bằng gạc nếu muốn. Khi dùng để phòng ngừa nhiễm trùng tại vị trí thoát của ống thông thẩm tách phúc mạc, chỉ bôi thuốc lên da quanh vị trí ống đi ra và tránh để thuốc dính vào ống thông, vì thuốc có thể làm hư hại ống. Trong trường hợp vô tình tiếp xúc với mắt hoặc gần mắt, hãy rửa kỹ bằng nước. Rửa tay trước và sau khi bôi thuốc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO                     

1. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh Da liễu (Ban hành kèm theo Quyết định số 4416/QĐ-BYT ngày 06/12/2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế)

2. Prakash, Rajni, et al. "Chronicity of high and low level mupirocin resistance in Staphylococcus aureus from 30 Indian hospitals." Scientific Reports 13.1 (2023): 10171.  https://doi.org/10.1038/s41598-023-37399-0

3. Sun, Jing, et al. "Mupirocin for skin infection: clinical experience from China." Infection and drug resistance (2024): 3955-3966. https://doi.org/10.2147/IDR.S475611

4. Khoshnood, Saeed, et al. "A review on mechanism of action, resistance, synergism, and clinical implications of mupirocin against Staphylococcus aureus." Biomedicine & Pharmacotherapy 109 (2019): 1809-1818. https://doi.org/10.1016/j.biopha.2018.10.131

5. Rivera, Paola, et al. "Therapeutic Efficacy of 2% Mupirocin in Managing Staphylococcus aureus and Streptococcus pyogenes Wound Infections." Cureus 17.4 (2025). DOI: 10.7759/cureus.82366  

6. Gangwar, A.; Kumar, P.; Singh, R.; Kush, P. Recent Advances in Mupirocin Delivery Strategies for the Treatment of Bacterial Skin and Soft Tissue Infection. Future Pharmacol. 2021, 1, 80–103. https:// doi.org/10.3390/futurepharmacol 1010007

ThS. Kim Ngọc Sơn

ThS. Đinh Thị Thúy Hà

Ngày đăng: 20/10/2026

 

 


  • Địa chỉ: Số 10 Huỳnh Văn Nghệ, phường Trấn Biên, thành phố Đồng Nai
  • Điện thoại: 0251 3952 778
  • Email: lachong@lhu.edu.vn
  • © 2023 Đại học Lạc Hồng
  417,005       1/6,050